|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(loại trừ Các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)
Chi tiết:
Nhóm này bao gồm: Các hoạt động dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu như:
- Các dịch vụ thông tin qua điện thoại;
- Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí;
- Các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí, v.v...
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết:
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi;
- Bán buôn phần mềm.
(Trừ phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị, phần mềm của hệ thống thông tin đất đai)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Máy vi tính;
- Thiết bị ngoại vi máy vi tính;
- Bộ điều khiển trò chơi video;
- Phần mềm được thiết kế để sử dụng cho mọi khách hàng (không phải loại được thiết kế theo yêu cầu riêng của khách hàng), kể cả trò chơi video.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết:
-Hoạt động viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yêu cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng
- Lập trình các phần mềm nhúng.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết:
- Hoạt động lập và thiết kế các hệ thống máy tính tích hợp các phần cứng, phần mềm máy tính và công nghệ giao tiếp
|