|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện, điện lạnh, điện dân dụng và công nghiệp, trạm biến áp và truyền tải điện dưới 35 KW, hệ thống điện động lực và điều khiển, hệ thống điện thoại, hệ thống camera quan sát-cảnh báo-nhận diện phòng chống trộm, phòng cháy chữa cháy, chống sét (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: Lắp đặt thiết bị cho các công trình xây dựng; thi công lắp đặt thang máy, thang cuốn (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
chi tiết: Lắp đặt gương kính, gia công lắp đặt cửa nhôm, cửa kính, cửa sắt, cửa gỗ, cầu thang, lang can, mặt dựng nhôm, tấm trần, thạch cao (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn máy điều hoà không khí, máy hút buị; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
chi tiết: Bán buôn hàng điện tử
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn thiết bị cho các công trình xây dựng; bán buôn thang máy, thang cuốn; bán buôn máy móc công nghiệp; khai khoáng và xây dựng, hàng điện, máy móc thiết bị ngành xử lý nước; Bán buôn máy lọc nước sử dụng trong gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, vật liệu ngành cấp thoát nước. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|