|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : bán buôn, cho thuê hoa và cây, giống cây trồng và cung cấp các loại cỏ trồng cảnh quan (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết : trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở và không tồn trữ hóa chất độc hại trong khu dân cư), bán buôn cỏ nhân tạo.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết : bán lẻ hoa, cây cảnh, chậu cảnh và các phụ kiện kèm theo cây cảnh.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Tư vấn kỹ thuật trồng trọt, tư vấn thiết kế trồng cây xanh cảnh quan.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết : Dịch vụ vệ sinh công cộng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết : xây dựng công trình khuôn viên nhà vườn, khuôn viên cây xanh, đắp bể cảnh và hòn non bộ phong thủy.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết : Môi giới bất động sản, quản lý bất động sản.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|