|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LGP và dầu nhớt cặn)
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
chi tiết: sản xuất máy công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
chi tiết: lắp đặt hệ thống điện, điện năng lượng mặt trời cho gia đình và công trình
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buộn thiêt bị ngành năng lượng mặt trời cho gia đình và công trình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
chi tiêt: sản xuất dầu đốt công nghiệp từ vỏ xe, phế liệu nhựa, cao sư (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất dầu đốt từ vỏ hạt điều (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
(không hoạt động tại trụ sở)
|