|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không chứa hàng tại trụ sở)(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)(đối với thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)(trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (trừ các loại hóa chất, khoáng vật quy định tại Phụ lục II Luật Đầu tư 2020, không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và thực hiện theo Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản Số 66/2014/QH13 ngày 25/11/2014)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói, sang chiết thuốc bảo vệ thực vật, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|