|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
( chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà Nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư phục vụ ngành nông nghiệp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ đấu giá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn thép hình, thép xây dựng, tôn, đinh, xà gồ, dây thép
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|