|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Đối với bán buôn máy móc, thiết bị y tế thực hiện theo Thông tư 24/2011/TT-BYT ngày 21/6/2011 của Bộ Y tế và theo quy định của pháp luật)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
( Không kinh doanh kho bãi)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(thực hiện theo Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg ngày 25/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ) (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(không sơ chế tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
0111
|
Trồng lúa
(không trồng trọt tại trụ sở)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(không trồng trọt tại trụ sở)
|
|
0123
|
Trồng cây điều
(không trồng trọt tại trụ sở)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|