|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô đầu kéo các loại, ô tô đầu kéo vận tải kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ moóc và bán sơ mi rơ-moóc.
- Bán buôn ô tô con từ 4 chỗ ngồi trở lên.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe ô tô từ 4 chỗ ngồi trở lên.
- Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Nâng cẩu và dịch vụ nâng cẩu container. Dịch vụ khai thuê hải quan. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ván ép, ván dán ép, ván ép MDF, MDF phủ veneer, gỗ ghép, gỗ ghép phủ veneer.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa.
|