|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch, gạch đá mài, gạch bê tông lót vỉa hè, đúc các vật liệu bằng bê tông (không sản xuất tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(không sản xuất tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không chế biến tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi dệt may, đan) (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô du lịch (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi thỏ, chim bồ câu, lươn, ếch, rắn (không chăn nuôi tại trụ sở).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không chăn nuôi tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(không trồng tại trụ sở).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở).
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ bán buôn thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|