|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ xi mạ, không lắp đặt tại trụ sở).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không sửa chữa tại trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ xi mạ, không lắp đặt tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ xi mạ, không lắp đặt tại trụ sở).
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(không sửa chữa tại trụ sở).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết Bán buôn các dụng cụ, thiết bị sử dụng cho ngành cơ khí.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(trừ xi mạ, gia công cơ khí).
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không sửa chữa tại trụ sở).
|