|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất mùn cưa, dăm bào, viên nén nhiên liệu chất đốt sinh học (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất pallet gỗ (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
(không trồng tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán cao su nguyên liệu, cao su sơ chế (không chứa hàng tại trụ sở); bán buôn, xuất nhập khẩu phân bón (không tồn trữ hóa chất)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
chi tiết: Sửa chữa các túi để đựng phân bón và hoá chất (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ phân bón (không tồn trữ hóa chất)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng (không trồng tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|