|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống trộm, chống sét, camera.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện điện tử của thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống trộm, chống sét.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị phòng cháy chữa cháy (không sửa chữa tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị phòng cháy chữa cháy).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện lạnh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Chiết nạp khí CO2, bột phòng cháy chữa cháy (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiêt: Tư vấn, giám sát thi công xây dựng công trình phòng cháy, chữa cháy (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|