|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt hệ thống điện (trừ xi mạ, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). Thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công cấu kiện thép, khung nhà thép tiền chế (không sản xuất, gia công tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình dân dụng và công nghiệp. Tư vấn quản lý dự án. Tư vấn đấu thầu. Thiết kế, thẩm tra thiết kế, tổng dự toán thiết kế kết cấu công trình dân dụng công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, công trình điện (công nghiệp) có cấp điện áp đến 35KV, công trình giao thông, đường bộ đến cấp III, cầu L<25 md. Giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp, công trình công cộng. Thẩm tra báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình dân dụng công nghiệp (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng (không lắp đặt tại trụ sở)
|
|
4100
|
|