|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không bao gồm công đoạn nhuộm, giặt, tẩy)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu may mặc và giày dép; hạt nhựa, chất dẻo dạng nguyên sinh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị, phụ tùng ngành dệt may, ngành vải không dệt, ngành in, ngành thêu, ngành cắt ép la-de
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
1322
|
(không bao gồm công đoạn nhuộm, giặt, tẩy)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1321
|
Chi tiết: Sản xuất vải không dệt (vải dựng) (không bao gồm công đoạn nhuộm, giặt, tẩy)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|