|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động có khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết : Trồng cây dó bầu. (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết : Gia công, sơ chế các loại nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động có khi cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép khai thác)
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0123
|
Trồng cây điều
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết : Khai thác đá, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động có khi cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép khai thác)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(đối với hạt điều và bông vải phải thực hiện theo Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/6/2002 của Thủ tướng Chính phủ)
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết : Bán lẻ thuốc lá điếu nội địa ( chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|