|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu (trừ phế liệu độc hại; chất thải nguy hại theo quy định tại Quyết định số 23/2006/QĐ-BTNMT ngày 26/12/2006 của Bộ Trưởng Bộ Tài Nguyên Môi Trường) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của Pháp luật về môi trường) (không chứa phế liệu tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói, sang chiết thuốc bảo vệ thực vật) (không hoạt động tại trụ sở; chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(trừ xi mạ; không gia công tại trụ sở).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp. (Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(không cho thuê lại lao động; chỉ hoạt động khi có giấy phép của Sở Lao động Thương Binh và Xã hội).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(thực hiện theo Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg ngày 25/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ) (trừ động vật hoang dã trong danh mục cấm)
|