|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất tấm lợp plastic (không sản xuất tại trụ sở) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm giày dép nam nữ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tấm lợp plastic (không chứa hàng tại trụ sở).
- Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến (từ nguồn gỗ hợp pháp, không chứa gỗ tròn tại trụ sở).
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế từ gỗ (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ cao su, nhựa tổng hợp, nguyên phụ liệu ngành giày da, khuôn đế giày, bao bì giấy; Bán buôn ống hút giấy; bán buôn khẩu trang y tế; Bán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy; Bán buôn phế liệu; Bán buôn các loại vải nhám, giấy nhám; Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm từ nhựa; Bán buôn bột carbon, bột than đen; Bán buôn hóa chất khác trừ loại sử dụng trong nông nghiệp. Bán buôn cao su nguyên liệu (cao su thiên nhiên hoặc tổng hợp); Bán buôn võ lốp xe phế liệu
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi dệt may, đan)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: sản xuất giày dép dùng trong y tế
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất ống hút giấy, cốc, chén đĩa, khay bằng giấy
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khẩu trang y tế trong các cửa hàng chuyển doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, linh kiện, phụ kiện để sử dụng cho sản xuất công nghiệp
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Gia công ép đế giày, giấy lót giày (form giày)
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn giày dép
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: Sản xuất bột than đen, bột carbon (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than cốc, than củi, gỗ nhiên liệu (không hoạt động tại trụ sở)Bán buôn củi đốt, than đá; Bán buôn dầu cao su dùng trong đốt nóng công nghiệp (như FOR-TDF) (trừ dầu thô, dầu đã qua chế biến, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|