|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thủy và các phương tiện nổi (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa phần cơ phần điện, hệ thống đánh lửa tự động; Bảo dưỡng thông thường; Sửa chữa thân xeSửa chữa các bộ phận của ô tô; Rửa xe đánh bóng, phun và sơn;Sửa tấm chắn và cửa sổ;Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô; Sửa chữa bơm vá săm, lốp ô tô, lắp đặt hoặc thay thế; Xử lý chống gỉ, Lắp đặt thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ, không gia công tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định).
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
1811
|
In ấn
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành in, phế liệu (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, quần áo, giày da.
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4290
|
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar và các dịch vụ giải khát có kèm khiêu vũ) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát (riêng rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện.
Bán buôn phương tiện vận tải đường thủy (tàu thuyền, cano), phụ tùng dùng để đóng tàu, thuyền, cano.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản (trừ hạt điều, bông vải). Bán buôn lâm sản (trừ thịt động vật hoang dã)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe nâng. xe cuốc, xe đào, xe cơ giới (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy ủi (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa
|
|
4100
|
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox.
|
|
7310
|
Quảng cáo
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|