|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: Bán buôn phân bón, hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). (không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7210
|
: Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học kỹ thuật vào cuộc sống.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến (từ nguồn gỗ hợp pháp, không chứa gỗ tròn tại trụ sở)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
: Tư vấn về công nghệ, môi trường.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)(chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở) (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)(chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
: Xử lý rác thải thành phân bón hữu cơ vi sinh (không hoạt động tại trụ sở) (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định)
|