|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất máy bơm và van
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu, danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng đối với hàng hóa do Công ty sản xuất ra và hàng hóa do công ty thực hiện quyền phân phối
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa thuộc các phân nhóm có mã HS sau: 8413, 8481, 8482, 8484, 8501, 8414, 8415, 8418, 8479, 8473, 7309, 8421, 8483, 4016, 7318, 7326, 4009, 8544, 3926, 8504, 8536, 9032, 9031, 8419, 8503, 8537, 9026, 9025, 7307, 7315, 7318, 7316, 7312, 9023
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ các hàng hóa thuộc các phân nhóm có mã HS sau: 8413, 8481, 8482, 8484, 8501, 8414, 8415, 8418, 8479, 8473, 7309, 8421, 8483, 4016, 7318, 7326, 4009, 8544, 3926, 8504, 8536, 9032, 9031, 8419, 8503, 8537, 9026, 9025, 7307, 7315, 7318, 7316, 7312, 9023
|