|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4210
|
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy chế biến gỗ. (không hoạt động, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4290
|
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và hàng trang trí nội thất.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp, chế biến gỗ.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy công nghiệp, lò hơi, lò sấy. (không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, gỗ chế biến, ván ép, ván lạng. (không chứa gỗ tròn tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí. (trừ xi mạ, không gia công, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Chế biến gỗ. (không hoạt động, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị công nghiệp và máy chế biến gỗ. (không hoạt động tại trụ sở)
|