|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp, phải thực hiện theo thông tư số 12/2006/TT- BCN ngày 22/12/2006 của BCN). Bán buôn tinh dầu, cồn công nghiệp, khí công nghiệp. (không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ kinh doanh dịch vụ hàng không chung)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: môi giới thương mại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
: Bán buôn vật liệu xây dựng (không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( đối với hạt điều, bông vải phải thực hiện theo quyết định số 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/6/2002 của Thủ tướng Chính phủ, trừ động vật hoang dã trong danh mục cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
: Bán buôn dầu nhờn, nhớt hộp, nhớt thùng. Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|