|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, tháo dỡ các kết cấu phục vụ thi công (cốp pha, giàn giáo...); Dựng, lắp kết cấu thép và bê tông đúc sẵn;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công lắp đặt kết cấu thép
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí ngoại thất; Trang trí nội thất; cây xanh
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị cần trục , cần xương, máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung cứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán: Vôi Cục, Cacbua Silic 75%, Silicon Mangan 60/14, Dolomite, Fero Silic 72%, Huỳnh thạch, sắt thép phế liệu, bán buôn xỉ thép chưa qua chế biến, vảy cán, vảy và bột oxit sắt, phân loại chế biến phế liệu, tạp chất đi kèm thép phế liệu
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|