|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy, tháo dỡ hoặc đập các toà nhà và các công trình khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhựa đường, hóa chất – dung môi (trừ hóa chất độc hại mạnh và cấm lưu thông), Bán buôn nguyên liệu dùng cho nuôi trồng thủy sản, thức ăn cho tôm - gia súc và gia cầm; Bán buôn phế liệu, phế thải, rác thải, đồng nát; Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa từ bùn thải (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô; Vận tải hàng hoá đường bộ bằng xe container siêu trường, siêu trọng; Vận tải hàng hoá đường bộ bằng xe kéo rơ moóc; Vận chuyển phế thải xây dựng, đất cát, xà bần đến nơi quy định.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ logistics
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển;
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác; Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón từ bùn thải
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, đá, sỏi
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Làm sạch mặt bằng xây dựng; Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá, đất, …; Dọn dẹp mặt bằng xây dựng sau khi phá dỡ.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn bao bì nhựa
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý đất, bùn thải không độc hại thành đất sạch
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: thu gom, vận chuyển, phân loại rác thải sinh hoạt, rác thải công nghiệp
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Hoạt động nạo vét đường thủy: nạo vét kênh mương, thủy lợi, cảng biển, cảng sông, cửa cống...
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Phân loại, thu gom và tái chế sắt thép, xà gồ, gạch đá cũ từ công trình cũ
(Doanh nghiệp cam kết chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của luật Bảo vệ Môi trường và pháp luật có liên quan)
|