|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công đường dây điện trung thế đến 35KV, hạ thế, điện công nghiệp, điện dân dụng; thi công công trình điện 500 KV;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng bằng ô tô
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, đá puzolan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy văn phòng (Trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ xi măng, vữa; (Địa điểm kinh doanh phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép hoạt động và chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông;
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; thi công hệ thống cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải; xây dựng bờ kè, kiên cố hóa kênh mương; Thi công hạ tầng kỹ thuật công trình;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh;
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công, sữa chữa, tu bổ và tôn tạo các công trình di tích lịch sử; Thi công hạ tầng kỹ thuật công trình;
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công hệ thống phòng cháy, chữa cháy, chống sét;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời;
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|