|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành dầu khí, hàng hải, công nghiệp, thiết bị an toàn, cứu sinh, bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị năng lượng mặt trời; thiết bị sử dụng tiết kiệm năng lượng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa tại cảng biển
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ đấu giá)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng; Mua bán các chất bôi trơn, làm sạch động cơ; Dịch vụ cung ứng tàu biển (cung cấp cho tàu biển lương thực, thực phẩm, nước ngọt, thiết bị, nhiên liệu, dầu nhờn);
|