|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ các loại. Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột...
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn (rượu, bia);
Bán buôn đồ uống không cồn (nước ngọt, nước tinh khiết)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Bán buôn xe ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống;
Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn các loại phụ tùng, bộ phận linh kiện xe ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng…………..
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây, gỗ xẻ và gỗ chế biến; dăm gỗ
Bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sắt thép xây dựng;
Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni;
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
Bán buôn đồ ngũ kim;
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, bốc xếp hàng hóa tại các điểm như cảng biển, kho hàng, nhà máy……….
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh tàu biển,
Dịch vụ cung ứng tàu biển, kiểm đếm hàng hóa,
Đại lý vận tải hàng hóa đường biển,
Dịch vụ Logistics,
Hoạt động của đại lý làm thủ tục Hải quan,
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải,
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển.
Ủy thác và nhận Ủy thác Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa....
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; xe kéo container chuyên dùng, xe cơ giới, cần cẩu các loại, phương tiện vận tải và phương tiện bốc xếp hàng hóa; Các loại xe cơ giới
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giám định thương mại
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(trừ cho thuê lại lao động, chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật).
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cho thuê lại lao động (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định tại Nghị định 55/2013/NĐ-CP ngày 22/5/2013 của Thủ tướng Chính phủ)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Hàng rào, cửa sắt, cắt - hàn - phun sơn kim loại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: vệ sinh công trình công nghiệp, Vệ sinh tàu thuyền và các công trình ngầm dưới nước
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt tấm, thép hộp, tôn, xà gồ
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Rèn, dập, ép, cán kim loại;
|