|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; đào tạo về sự sống; đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; dạy máy tính; Giáo dục kỹ năng sống(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư ( trừ tư vấn luật, tài chính, kế toán)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị xây dựng, thiết bị điện, điện lạnh, tự động, điều khiển, phòng cháy chữa cháy, chống sét
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định; Vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy Yoga
|