|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, vật tư ngành xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật tư - thiết bị - phụ tùng vật liệu xây dựng, ống cống bê tông, bê tông thương phẩm
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư ( trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư xây dựng, kinh doanh nhà ở; đầu tư xây dựng, kinh doanh kết cấu hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp; dự án thủy điện vừa và nhỏ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Quản lý đầu tư xây dựng công trình. Thẩm tra thiết kế, dự toán và tổng dự toán xây dựng công trình. Đánh giá hiện trạng, xác định nguyên nhân sự cố công trình xây dựng.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: thí nghiệm vật liệu xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, ống cống bê tông, bê tong thương phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công, chế tạo sản phẩm cơ khí xây dựng, cốp pha định hình, dàn giáo, khung nhà công nghiệp (không sản xuất, gia công, chế tạo tại trụ sở)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị kỹ thuật
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: dịch vụ sửa chữa thiết bị các sản phẩm cơ khí và kết cấu định hình (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: lắp đặt máy móc thiết bị các sản phẩm cơ khí và kết cấu định hình (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: thi công xây dựng công trình giao thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình thủy lợi, thủy điện, sân bay, bến cảng, đường dây và trạm biến điện, công trình cấp thoát nước và vệ sinh môi trường, nền móng công trình. Thi công các công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|