|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Tư vấn, hướng dẫn về dinh dưỡng, lối sống lành mạnh, chăm sóc sức khỏe chủ động, dự phòng bệnh không lây nhiễm; xây dựng chế độ ăn uống, sinh hoạt. Không thực hiện chẩn đoán, khám chữa bệnh, kê đơn hoặc điều trị y khoa)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hoá)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết:Trừ bán lẻ thuốc)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Chi tiết: Sản xuất và phân phối video ngắn trên các nền tảng mạng xã hội)
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|