|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường thủy
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô; Vận tải khách theo hợp đồng; Vận tải khách du lịch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn lương thực, thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sản xuất cửa nhôm, cửa sắt, cửa inox, cửa gỗ, nhà xưởng, nhà tiền chế, nhà xe, hàng rào, cửa cổng, cửa kéo, cửa cuốn lan can inox, lan can sắt, bảng hiệu, hàng gia dụng sắt, nhôm, inox các loại; Gia công sản xuất cửa kính, lắp dựng kính xây dựng, phụ kiện ngành kính,...(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn cát, đá, sỏi, đất san lấp mặt bằng
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề này khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất công trình công nghiệp, dân dụng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, ống thép, kim loại màu (Bán buôn kết cấu thép, thép phôi, thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung sắt, khung đồng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư thiết bị ngành dầu khí, xây dựng, hàng hải; Bán buôn thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng hiệu, công tắc, cầu chì, áp tô mạt,...)
|