|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm yến sào; Sản xuất yến thô, yến tinh chế, yến sơ chế, yến nước. Gia công làm sạch tổ yến (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sâm Ngọc Linh, sân Hàn Quốc; Bán buôn nấm đông trùng hạ thảo tươi và khô, trà nấm linh chi; Bán buôn nấm các loại; Bán buôn táo đỏ, kỷ tử, sen, đông trùng butan, safffron, mật ong…
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu (riêng kinh doanh rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, thực phẩm chức năng…
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào, các sản phẩm từ yến; Bán lẻ nấm đông trùng hạ thảo tươi và khô, trà nấm linh chi.... Bán lẻ sâm Ngọc Linh, sân Hàn Quốc
|