|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ và bào gỗ; Bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết : Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý mua bán,ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|