|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm; Trừ đấu giá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào và các sản phẩm từ tổ yến.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: dịch vụ phụ trợ cho cảng sông và cảng biển; dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường thủy. Quản lý và khai thác cảng sông và cảng biển; dịch vụ cảng và bến cảng.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim yến lấy tổ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định của pháp luật liên quan trước khi hoạt động)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
(Doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định của pháp luật liên quan trước khi hoạt động)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công làm sạch tổ yến; chế biến các sản phẩm từ tổ yến (nước yến, rượu yến…)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan, Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa. Kinh doanh vận tải đa phương thức trong nước và quốc tế. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải, đường bộ, đường biển. Giao nhận hàng hóa. Gửi hàng. Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển. Đại lý vận tải. Môi giới thuê tàu biển. Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá; Đại lý bán vé máy bay; Logistics
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị và phương tiện vận tải, xếp dỡ
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(loại trừ hoạt động của Trung tâm dịch vụ việc làm)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|