|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất máy năng lượng mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp điện hệ thống cơ-điện lạnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc và phụ kiện máy năng lượng mặt trời; Bán buôn máy móc, phụ tùng ngành công nghiệp, thiết bị cơ-điện lạnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện vật tư ngành ống nước; Bán buôn vật tư hệ thống tưới tiêu; Bán buôn máy lạnh gia đình và công nghiệp
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết:Sản xuất thiết bị vệ sinh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy lạnh gia đình và công nghiệp
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất sen vòi tắm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất ống
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thang máy gia đình và công nghiệp
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Chi tiết: Sản xuất hệ thống thang máy gia đình và công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|