|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa tàu, thuyền, xà lan, ca nô; Sửa chữa giàn khoan; Sửa chữa các thiết bị nổi, cấu trúc nổi, thiết bị nâng hạ trên sông, biển và trên bờ.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ môi giới hàng hải; Dịch vụ cung ứng tàu biển; Dịch vụ vệ sinh tàu biển; Dịch vụ sửa chữa tàu biển tại cảng; Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa tại cảng biển; Dịch vụ lai dắt tàu biển; Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ dọn vệ sinh tàu thuyền, đánh cặn tàu thủy; Dịch vụ xúc rửa tàu dầu.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Dịch vụ và thi công các công trình chống ăn mòn (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất gia công tại các khu dân cư và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các chất tẩy rửa ngành dầu khí; Mua bán hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp): cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, xà phòng, khí đốt công nghiệp, chất dẻo tổng hợp hóa chất hữu cơ, đồ nhựa tổng hợp, chế phẩm xử lý gỗ; Mua bán cao su
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị, máy móc, phụ tùng, phụ kiện ngành hàng hải và dầu khí; Mua bán máy nông ngư cơ; Mua bán dụng cụ, thiết bị và máy trong công nghiệp hóa chất, pin, accus và bộ nạp; Mua bán thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng; Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì, áptômát...)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh (điều hòa không khí, lò sưởi kim loại, hệ thống sưởi bằng nước nóng, thiết bị vệ sinh); Mua bán gỗ, kim khí, vật liệu xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông và điều khiển; Mua bán các thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán các chất bôi trơn, làm sạch động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị phục vụ trong ngành đóng tàukhông kèm người điều khiển; cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi được Sở Lao động - Thương binh và Xã hội cấp giấy phép hoạt động)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán Cà phê, hạt điều, hạt tiêu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật;
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình công trình điện đến 35KV
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng tàu thủy, ca nô, tầu thuyền, xà lan, phà và các cấu trúc nổi khác;
|