|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua, Bán buôn xăng, dầu, nhớt, mỡ bò và các sản phẩm của chúng
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển xăng, dầu, nhớt, khí dầu mỏ hóa lỏng các loại
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận chuyển xăng, dầu, nhớt, khí dầu mỏ hóa lỏng các loại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không kinh doanh bất động sản)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh ngành nghề trên khi đã có đủ điều kiện theo quy định của luật bảo vệ Môi trường) - Mua bán hoá chất (Trừ hoá chất có tính độc hại mạnh và cấm lưu thông)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, dụng cụ, thiết bị y tế, nguyên vật liệu tiêu hao liên quan đến các ngành công nghiệp, mua bán máy móc thiết bị hàng hải dầu khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|