|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn nguyên phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ quần áo, đồ may sẵn, sản phẩm dệt may, hàng may mặc và phụ kiện may mặc khác
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: bán lẻ quần áo, giày dép, đồ may sẵn, sản phẩm dệt may, hàng may mặc và phụ kiện may mặc thời trang khác
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán lẻ quần áo, giày dép, đồ may sẵn, sản phẩm dệt may, hàng may mặc và phụ kiện may mặc thời trang khác qua sàn TMĐT
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: linh phụ kiện ngành giày, đồ da, vali, cặp, túi, thắt lưng, ví, găng tay, cà vạt, dây giày, phụ kiện thời trang...
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|