|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Dạy ngoại ngữ, dạy kỹ năng đàm thoại, đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Đào tạo kỹ năng sống
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: đào tạo tiếng anh giao tiếp
|
|
1811
|
In ấn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ spa, chăm sóc sắc đẹp, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (Không được dùng các liệu pháp y tế gây chảy máu)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự an toàn xã hội).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
( Trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( Trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Xuất bản phần mềm
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng lưu niệm; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu ( Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm )
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
( Có nội dung được phép lưu hành)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Trừ tem, súng đạn, tiền kim khí, vàng miếng)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(trừ hoạt động của các sàn nhảy, vũ trường)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|