|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Dịch vụ định giá bất động sản;
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của câu lạc bộ bida
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động đo đạc và bản đồ: Đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình các tỷ lệ 1/500, 1/1.000, 1/2.000; Đo vẽ, thành lập bản đồ địa chính các tỷ lệ; Khảo sát, lập dự án, thiết kế kỹ thuật - dự toán công trình đo đạc và bản đồ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt các công trình viễn thông; thi công lắp đặt đường dây cáp (cáp quang, cáp đồng); Lắp đặt trụ điện, thi công cống, bể; Lắp đặt, bảo dưỡng trạm thu phát sóng viễn thông (BTS);
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
Cho thuê xe ô tô, xe du lịch Cho thuê xe tải, xe thi công cơ giới các loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:
Khai thác cát, sỏi, cao lanh, đất sét, đá granite, đá xây dựng và đá làm đường
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng; Mua bán các chất bôi trơn, làm sạch động cơ;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
Xây dựng công trình công nghiệp;
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết:
Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống);
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết:
Xây dựng các công trình giao thông (cầu, đường sắt, hầm đường sắt, đường tàu điện ngầm)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết:
Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết:
Xây dựng công trình điện hạ thế, trung thế, hạ thế, trạm biến áp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
Lắp đặt hệ thống điện trong nhà và ngoài nhà, điện chiếu sáng đô thị, điện công nghiệp, điện nhà xưởng, điện công trình, điện dân dụng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
Trang trí nội thất, ngoại thất;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng hải, hầm, cống); Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế công trình cấp, thoát nước công trình; Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy; Giám sát công trình: công trình giao thông, công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Tư vấn giám sát công tác thi công xây dựng và hoàn thiện;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Mua bán các loại thiết bị cơ khí (gang, thép..); Mua bán máy móc thiết bị, vật tư phòng cháy chữa cháy;
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Sản xuất, sửa chữa phao tiêu đường thủy; Gia công chế tạo các loại thiết bị cơ khí (gang, thép..)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
Bán buôn sắt, thép, vàng, bạc và kim loại quý khác;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
Dịch vụ đại lý hoa hồng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
Dịch vụ ăn uống, giải khát (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Buôn bán hàng điện tử, tin học, điện lạnh, dân dụng
|