|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn, vật dụng, phụ kiện, đồ chơi cho vật nuôi như: chó, mèo và các loại thú cưng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại động vật sống; Bán buôn thức ăn cho gia súc, gia cầm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị, vật tư cho vật nuôi, thú cưng
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Các dịch vụ chăn thả, nuôi dưỡng và huấn luyện vật nuôi; Hoạt động chăn sóc sức khỏe vật nuôi, thú cưng
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(Trừ sản xuất bột cá)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ buôn bán cà phê, nước giải khát
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất các loại phụ kiện dành cho chó, mèo;
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện, dầu tắm, sửa tắm cho vật nuôi, thú cưng; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm; Bán buôn đồ lưu niệm; Bán buôn đồ gia dụng dùng cho gia đình
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|