|
3821
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Chi tiết: Hoạt động xử lý rác thải rắn (sinh hoạt);
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán cốt pha gỗ trong xây dựng;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải liên tỉnh, Vận tải hàng hóa bằng xe tải nội tỉnh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà ở; Cho thuê kho bãi;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ nhà trọ bình dân; Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch;
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dựng, lắp kết cấu thép và bê tông đúc sẵn;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: mua bán sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại; Mua bán phân bón vi sinh; Mua bán than đá; Mua bán nguyên phụ liệu ngành thép: Mua bán hóa chất các loại (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và cấm kinh doanh)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Hoạt động xử lý rác thải rắn (công nghiệp, bệnh viện);
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Thu gom, lưu trữ, vận chuyển và tái chế chất thải công nghiệp;
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý chất thải lỏng công nghiệp, nước thải sinh hoạt;
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Vệ sinh và khai thông cống rãnh, bồn nước, hút hầm cầu;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng); Làm đường giao thông nội bộ trong mặt bằng xây dựng;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh quán rượu, bia, quầy bar;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống, rượu, bia;
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón vi sinh;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, môi trường; Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp;
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp cho các nhà máy;
|