|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình xây dựng, kiến trúc; Thiết kế, giám sát các công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình công nghiệp; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu và dự thầu; Tư vấn đầu tư; Thẩm tra thiết kế kỹ thuật và dự toán công trình; Quản lý dự án công trình xây dựng; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế nội, ngoại thất công trình; Khảo sát địa hình xây dựng công trình; Khảo sát địa chất công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất; Mua bán thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống, cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh, dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết:
-Quán rượu, bia, quầy bar,
-Quán cà phê, giải khát
-Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án và tư vấn đấu thầu
|