|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ lai dắt, đưa tàu vào bến; Ứng cứu sự cố tràn dầu, vệ sinh tàu biển, cứu hộ trên biển; Dịch vụ dọn dẹp, đánh cặn tàu thủy; Dịch vụ cung cấp nước ngọt, lương thực, thực phẩm, vật tư thiết bị, nhiên liệu, dầu nhờn, vật liệu chèn lót, ngăn cách hàng cho tàu thủy; Dịch vụ cảng và bến cảng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, phụ tùng máy móc thiết bị hàng hải, thiết bị ngành công- nông nghiệp, ngành dầu khí và phương tiện vận tải
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng tàu biển, thuyền, xà lan, ca nô
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới tàu, thuyền, xà lan, ca nô
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ cung ứng tàu biển
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|