|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Không gồm hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: - Các dịch vụ thông tin qua điện thoại.
- Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn thuế, pháp luật, tài chính, kiểm toán, kế toán, chứng khoán)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(trừ hoạt động trong phòng thí nghiệm của cảnh sát và y khoa)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(trừ thiết bị thu phát sóng)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(không bao gồm thiết bị phát, thu- phát sóng vô tuyến điện)
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|