|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công và lắp đặt các sản phẩm kết cấu thép; Gia công cơ khí;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế xây dựng công trình xử lý chất thải. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Lập và thẩm định dự toán, tổng dự toán; Thẩm tra thiết kế cơ sở; Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, địa kỹ thuật; Tư vấn lập báo cáo đầu tư, dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập tổng mức đầu tư, tổng dự toán, dự toán công trình, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; Thiết kế các công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn thẩm tra báo cáo đầu tư, dự án đầu tư, thẩm tra thiết kế cơ sơ, thẩm tra thiết kế kỹ thuật, bản vẽ thi công; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Tạo mặt bằng xây dựng (San lấp mặt bằng)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp trung thế, hạ thế
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng công trình cảng;
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý chất thải;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|