|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: lưu giữ hàng hóa tại kho bãi thông thường (trừ kho ngoại quan, kho đông lạnh, không lưu giữ than đá)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép - Bán buôn kim loại khác (trừ vàng, bạc)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San ủi mặt bằng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị, phụ kiện ngành mộc; mua bán máy móc, thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, xây dựng; mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện, vật liệu điện; mua bán thiết bị trường học, thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, khí dầu mỏ hoá lỏng, dầu nhờn, bếp gas.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng thuỷ lợi, thuỷ điện, lập tổng dự toán công trình xây dựng (hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề); thiết kế công trình thủy lợi - thủy điện; - Tư vấn thẩm tra dự án đầu tư, thẩm tra thiết kế, thẩm tra dự toán công trình (hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề); - Tư vấn về đấu thầu - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi, thủy điện;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp hệ thống điện trong công trình dân dụng, lắp đặt hệ thống mạng công nghệ thông tin - truyền thông, hệ thống điện, điện tử, điện lạnh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, trang thiết bị bảo hộ lao động; mua bán văn phòng phẩm, mỹ phẩm, nước hoa, chế phẩm vệ sinh; mua bán giường tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; cho thuê xe cẩu, xe nâng, xe đào đất, xe lu, xe tải
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi (hồ đập, kênh mương).
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: - Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng sửa chữa công trình giao thông (đường, cầu, cống).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị văn phòng, đồ điện gia dụng, hệ thống âm thanh ánh sáng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng công trình đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp
|