|
321
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ; Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt;
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh tàu biển; Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, vệ sinh nhà, xưởng ;
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(Địa điểm chăn nuôi phải phù hợp quy hoạch của vùng, địa phương và Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng ( kế cả máy vi tính); Cho thuê thiết bị điện tử, máy lạnh, tủ lạnh;
Cho thuê xe tải, cho thuê Container; Cho thuê ô tô con từ 4 đến 50 chỗ ngồi; Cho thuê xe nâng, xe cẩu, xe xúc, xe lu…; Cho thuê máy móc thiết bị ,thay mới máy móc, thiết bị dầu khí;
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(Địa điểm chăn nuôi phải phù hợp quy hoạch của vùng, địa phương và Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Địa điểm chăn nuôi phải phù hợp quy hoạch của vùng, địa phương và Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại;Trồng đậu các loại;Trồng hoa, cây cảnh
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, công trình giao thông (cầu, cống), công trình điện đến 35KV,công trình thủy lợi, công trình đường ống cấp thoát nước; Thi công, hệ thống phòng cháy chữa cháy; Xây dựng cảng và bến cảng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, đá, sỏi, đất san lấp mặt bằng;
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý tiêu hủy chất thải rắn và chất thải lỏng; Cung cấp các dịch vụ tiêu hủy vật tư, phương tiện, hàng hóa, nguyên vật liệu, thành phẩm, dụng cụ y tế các loại kém chất lượng và không còn hạn sử dụng (Doanh nghiệp không được sản xuất trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển rác, chất thải rắn và chất thải lỏng (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế rác, chất thải rắn và chất thải lỏng;(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác;
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về đầu tư
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất; Kinh doanh phân bón; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn hạt nhựa, nhựa tái sinh;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch; Nhà trọ, phòng trọ.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phòng hát karaoke (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy rượu; nước hoa quả, trà,cà phê, nước ngọt;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống loại có chứa cồn (rượu, bia), bán lẻ đồ uống không chứa cồn (nước ngọt, nước hoa quả, nước khoáng, nước tinh khiết...)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết : Vận tải hành khách theo hợp đồng bằng ô tô;
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô và xe có động cơ mới và đã qua sử dụng ;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ; Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô và xe máy;
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan giao nhận hàng hóa, dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu; dịch vụ cung ứng xăng dầu – nhiên liệu cho tàu thủy; Dịch vụ cung ứng tàu biển, môi giới hàng hải, đại lý tàu biển;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, đường sắt; Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa tại cảng biển; xếp dỡ hàng hóa tại cảng, bến thủy nội địa;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ giải trí gia đình và đồ điện gia dụng;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán điện thoại cố định, di động, máy bộ đàm; Mua bán các thiết bị điện tử viễn thông , thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tô điện, ồn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, cầu chì, công tắc, áp tô mát…); Mua bán vật tư, thiết bị ngành cấp thoát nước;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán xi măng, bán buôn vật liệu xâydựng, thiết bị lắpđặt trong xây dựng
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
Chi tiết: Khai thác thuỷ sản nước lợ; Khai thác thuỷ sản nước ngọt
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ; Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt;
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Địa điểm chăn nuôi phải phù hợp quy hoạch của vùng, địa phương và Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|