|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, thiết bị nghe nhìn; Mua bán máy móc, thiết bị vệ sinh công nghiệp; Mua bán máy móc, vật tư, thiết bị phụ tùng, linh kiện ngành dầu khí; Mua bán dụng cụ bảo hộ lao động; Mua bán vật tư, trang thiết bị văn phòng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại; Đại lý hưởng hoa hồng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh các công trình công nghiệp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu sản xuất bao bì; Bán buôn sản phẩm bvao bì các loại: Mua bán trang thiết bị bảo hộ lao động; Mua bán hóa chất công nghiệp; Mua bán sơn đặc chủng cho các công trình dầu khí
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa các thiết bị điện, điện tử, cơ điện, tự động hóa, điện dân dụng, điện tử viễn th6ong, điện lạnh, cơ khí chế tạo, cơ khí động lực
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|