|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết:
Cho thuê tất cả các loại đồ dùng (cá nhân và gia đình) cho hộ gia đình sử dụng hoặc kinh doanh (trừ thiết bị thể thao và giải trí):
- Đồ dệt, trang phục và giày dép;
- Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo
- Cho thuê nhà tắm trên bãi biển, tủ đựng đồ cá nhân, ghế nhựa, dù che, ghế bố
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ôtô, xe có động cơ khác
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Cho thuê canô
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động khu vui chơi giải trí bãi biển
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Bán buôn thủy sản
Bán buôn rau, quả
Bán buôn cà phê
Bán buôn chè
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết:
Hoạt động quản lý, trông giữ tại các bãi, điểm đỗ ô tô, xe máy, các phương tiện đường bộ khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết : (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ có kin doanh du lịch
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Lều quán, trại nghỉ tạm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|